Nghĩa tiếng Việt của
proceed
Phiên âm Mỹ /pɹəˈsid/ BrE /prəˈsid/
Transcript: từ "proceed" phát âm Mỹ /pɹəˈsid/ Anh /prəˈsid/ — audio file: proceed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1367) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
tiến lên; theo đuổi; đi đến
to proceed to London — đi Luân-đôn
tiếp tục, tiếp diễn; tiếp tục nói
the story proceeds as follows — câu chuyện tiếp diễn như sau
proceed with your work! — cứ làm tiếp việc của anh đi!
lets's proceed to the next subject — chúng ta hãy chuyển sang vấn đề tiếp theo
làm, hành động
how shall we proceed? — chúng ta sẽ phải làm thế nào?
xuất phát, phát ra từ
our plan proceeded from the new development of the situation — kế hoạch của chúng ta xuất phát từ sự phát triển mới của tình hình
sobs heard to proceed from the next room — tiếng khóc nghe từ phòng bên đưa lại
to proceed against
(pháp lý) khởi tố, kiện
Chuyên ngành kinh tế
bắt nguồn từ
khởi tố
kiện
phát ra từ
xuất phát
Chuyên ngành kỹ thuật
làm
tiến hành
tiến triển
tiếp tục
Lĩnh vực: điện lạnh
diến biến
Lĩnh vực: toán & tin
tiếp tục, làm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- proceed WITH something = tiếp tục tiến hành: "proceed with the appeal".
- proceed TO V/something = tiếp tới: "proceeded to the second stage".
- proceed FROM = bắt nguồn từ (formal): "conclusions proceed from data" (văn học thuật).
Dễ nhầm
- proceed (tiếp trình tự — formal) vs continue (tiếp tục — chung) vs resume (kết nối lại sau gián đoạn).
- "proceeds" (số nhiều) = tiền thu được: "proceeds from the sale".
Mẫu câu giá trị
- "The council voted to proceed with the levy." (hội đồng bỏ phiếu tiến hành khoản phí).
- "Sale proceeds fund the scholarship." (tiền bán tài sản nuôi học bổng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật