Nghĩa tiếng Việt của
dungeon
Phiên âm Mỹ /ˈdʌndʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dungeon" phát âm Mỹ /ˈdʌndʒən/ — audio file: dungeon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) donjon
ngục tối, hầm tù
ngoại động từ
nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù
Chuyên ngành kỹ thuật
tháp canh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- castle dungeon; dungeon cell; dungeon → dark prison room
Dễ nhầm
- a dungeon is a dark underground room used as a prison, especially in a castle; modern games also use it for an underground maze
Mẫu câu giá trị
- “The prisoners were kept in a dungeon beneath the castle.” (Tù nhân bị giam trong ngục tối bên dưới lâu đài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật