Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với join (kèm trái nghĩa)?
“join” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là joint, link, connect; trái nghĩa thường gặp: separate. join (vào tổ chức) vs take part in (tham dự sự kiện). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
join (vào tổ chức) vs take part in (tham dự sự kiện).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| joint | /dʒɔɪnt/ | gần nhất về nghĩa |
| link | /lɪŋk/ | học thuật/trung tính |
| connect | /kəˈnɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unite | /ˈjuˌnaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sum | /sʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| union | /ˈjunjən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assemble | /əˈsɛmbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “join” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “joint” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Over 500 students joined the science club.
hơn 500 bạn vào CLB khoa học - Come join us for dinner.
đi ăn cùng bọn mình nhé - the road joins the two cities
con đường nối liền hai thành phố