Nghĩa tiếng Việt của
assemble
Phiên âm Mỹ /əˈsɛmbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "assemble" phát âm Mỹ /əˈsɛmbəl/ — audio file: assemble.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
tập hợp, tụ tập, nhóm họp
sưu tập, thu thập
(kỹ thuật) lắp ráp
Chuyên ngành kinh tế
lắp ráp
sưu tập
tập hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
gắn
ghép
kết hợp
lắp
lắp ráp
nối
tập hợp
tập trung
thu thập
Lĩnh vực: toán & tin
hợp dịch
Lĩnh vực: xây dựng
ráp nối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- assemble a team; assemble furniture; assembly
Dễ nhầm
- assemble means bring people or parts together; build means make something by putting its parts together
Mẫu câu giá trị
- “We assembled the desk using the instructions.” (Chúng tôi lắp chiếc bàn theo hướng dẫn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật