Nghĩa tiếng Việt của
union
Phiên âm Mỹ /ˈjunjən/
Transcript: từ "union" phát âm Mỹ /ˈjunjən/ — audio file: union.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1279) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp
the union of several co-operatives — sự hợp nhất của nhiều hợp tác xã
a union by treaty — sự liên kết bằng hiệp ước
sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp
union is strength — đoàn kết là sức mạnh
the union of the nation — sự đoàn kết của dân tộc
hiệp hội, liên hiệp; đồng minh; liên bang
the Soviet Union — Liên bang Xô-viết
the Union — nước Mỹ
sự kết hôn, hôn nhân
a happy union — một cuộc hôn nhân hạnh phúc
nhà tế bần
to go into the union (Union-house) — ra ở nhà tế bần
(the Union) câu lạc bộ và hội tranh luận (ở một vài trường đại học); trụ sở của hội tranh luận
thùng (để) lắng bia
vải sợi pha lanh; vải sợi pha tơ
(kỹ thuật) Răcco, ống nối
Chuyên ngành kinh tế
công đoàn
liên hiệp
nghiệp đoàn
Chuyên ngành kỹ thuật
hiệp hội
hợp
kết hợp
khớp nối
liên hiệp
nghiệp đoàn
măng song
mối nối
ống nối
sự liên kết
sự nối
Lĩnh vực: xây dựng
cột gắn
khớp vặn vít ống
sự bắt bulông
sự liên hiệp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đồ gá/khớp nối
Lĩnh vực: toán & tin
hội, hợp
phép hợp
Lĩnh vực: y học
nối liền (trong một xương gãy)- hợp
u. of sets hợp nhất của các tập hợp
u. of spheres (tô pô) bó hình cầu
direct u. (đại số) hợp trực tiếp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a trade union = công đoàn (AmE: labor union); "union members/wages".
- a union OF states/parties = liên minh của: "the union of two parties".
- "in union" (văn cũ — hòa hợp); reunite/reunion (tụ họp lại).
Dễ nhầm
- union (công đoàn/hiệp đoàn) ≠ association (hội — nghề nghiệp) ≠ federation (liên đoàn các tổ chức).
- "European Union" — tên riêng viết hoa; "state of the union" (thông điệp liên bang).
Mẫu câu giá trị
- "The union negotiated a four-day week." (công đoàn đàm phán tuần bốn ngày).
- "A union of craft groups defended apprenticeships." (liên minh các nhóm nghề bảo vệ học nghề).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật