Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với happen (kèm trái nghĩa)?

“happen” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pass, encounter, chance; trái nghĩa thường gặp: fail, bomb, failing. Ba mức: "happen" (khẩu ngữ, mọi đời sống) / "occur" (trang trọng — báo cáo) / "take place" (diễn ra CÓ kế hoạch — cuộc họp, lễ hội): "The meeting takes place on Monday."

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

Ba mức: "happen" (khẩu ngữ, mọi đời sống) / "occur" (trang trọng — báo cáo) / "take place" (diễn ra CÓ kế hoạch — cuộc họp, lễ hội): "The meeting takes place on Monday."

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
pass/pæs/gần nhất về nghĩa
encounter/ɪnˈkaʊntɚ/học thuật/trung tính
chance/tʃæns/ngữ cảnh hẹp hơn
hit/hɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
find/faɪnd/ngữ cảnh hẹp hơn
occur/əˈkɝ/ngữ cảnh hẹp hơn
bump/bʌmp/ngữ cảnh hẹp hơn
case/keɪs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “happen” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pass” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu