Nghĩa tiếng Việt của
encounter
Phiên âm Mỹ /ɪnˈkaʊntɚ/ BrE /ɪnˈkaʊntə/
Transcript: từ "encounter" phát âm Mỹ /ɪnˈkaʊntɚ/ Anh /ɪnˈkaʊntə/ — audio file: encounter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1912) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ
sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)
ngoại động từ
gặp thình lình, bắt gặp
chạm trán, đọ sức với, đấu với
Chuyên ngành kỹ thuật
sự va chạm
Lĩnh vực: toán & tin
bắt gặp
Chuyên ngành kỹ thuật
sự va chạm
Lĩnh vực: toán & tin
bắt gặp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- encounter + vấn đề/người (v — gặp phải: "encountered delays").
- an encounter WITH = cuộc gặp với (n — giới từ with: "an encounter with border guards").
- "chance encounter" (gặp tình cờ — văn kể chuyện).
Dễ nhầm
- encounter (gặp — bất ngờ/quan trọng) vs meet (gặp — chung, đã gặp meeting) vs confront (đối mặt — căng).
- "encounter resistance" (gặp sức cản — nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "The first ferry encountered thick fog off the point." (chuyến phà đầu gặp sương dày ngoài mũi.)
- "Trainees had their first encounter with night tides." (học viên có lần đầu đối mặt con nước đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật