Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với hand (kèm trái nghĩa)?
“hand” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là give, pass, reach; trái nghĩa thường gặp: take, starve, fail. give somebody a hand = giúp một tay; by hand = bằng tay (thủ công); in hand = đang nắm trong tay/tiến hành.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
give somebody a hand = giúp một tay; by hand = bằng tay (thủ công); in hand = đang nắm trong tay/tiến hành.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| give | /ɡɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| pass | /pæs/ | học thuật/trung tính |
| reach | /ɹitʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| deal | /dil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hook | /hʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| script | /skɹɪpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| handwriting | /ˈhænˌdɹaɪtɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| finger | /ˈfɪŋɡɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “hand” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “give” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Online learning saves time. On the other hand, it needs discipline.
mặt khác cần tính kỷ luật - Could you give me a hand with these boxes?
giúp một tay - hand in hand
tay nắm tay