Nghĩa tiếng Việt của
handwriting
Phiên âm Mỹ /ˈhænˌdɹaɪtɪŋ/ BrE /ˈhænˌdraɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "handwriting" phát âm Mỹ /ˈhænˌdɹaɪtɪŋ/ Anh /ˈhænˌdraɪtɪŋ/ — audio file: handwriting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào)
Chuyên ngành kinh tế
chữ viết tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- read someone's handwriting; handwriting style; handwriting → writing done by hand
Dễ nhầm
- handwriting is the style or act of writing by hand and is usually uncountable; say someone's handwriting, not a handwriting
Mẫu câu giá trị
- “Her handwriting was neat and easy to read.” (Chữ viết tay của cô gọn gàng và dễ đọc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật