Nghĩa tiếng Việt của
finger
Phiên âm Mỹ /ˈfɪŋɡɚ/ BrE /ˈfɪŋɡə/
Transcript: từ "finger" phát âm Mỹ /ˈfɪŋɡɚ/ Anh /ˈfɪŋɡə/ — audio file: finger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1503) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ngón tay
ngón tay bao găng
vật hình ngón tay (trong máy...)
to burn one's fingers
burn to cross one's fingers
cross to have a finger in the pie
pie to lay a finger on
sờ nhẹ, đụng tới
to let something slip through one's fingers
buông lỏng cái gì
to lift (stir) a finger
nhích ngón tay (là được)
to look through one's fingers at
vờ không trông thấy
my fingers itch
tôi sốt ruột, tôi nóng lòng (muốn làm cái gì)
his fingers are all thumbs
(xem) thumbs
to put one's finger on
vạch đúng (những cái gì sai trái)
to turn (twist) someone round one's finger
mơn trớn ai
with a wet finger
dễ dàng, thoải mái
ngoại động từ
sờ mó
to finger a piece of cloth — sờ xem một tấm vải
ăn tiền, ăn hối lộ
to finger someone's money — ăn tiền của ai
đánh (đàn); búng (dây đàn bằng ngón tay)
to finger the piano — đánh pianô
ghi cách sử dụng các ngón tay (vào bản nhạc)
Chuyên ngành kỹ thuật
chốt
chốt định vị
đinh đầu bẹt
đinh lớn
kim chỉ
kim trỏ
vấu ngàm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cần chỉ
Lĩnh vực: điện lạnh
kim (chỉ)
Lĩnh vực: toán & tin
lệnh finger
Lĩnh vực: y học
ngón tay
Chuyên ngành kỹ thuật
chốt
chốt định vị
đinh đầu bẹt
đinh lớn
kim chỉ
kim trỏ
vấu ngàm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cần chỉ
Lĩnh vực: điện lạnh
kim (chỉ)
Lĩnh vực: toán & tin
lệnh finger
Lĩnh vực: y học
ngón tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- finger = ngón tay: "point a finger AT somebody" (chỉ trích — idiom); "burnt fingers" (đốt ngón — kinh nghiệm đau).
- finger (v) — sờ soạn/láy: "fingered the torn page"; fingerprint (vân tay — một chữ).
- "five-finger discount" (trộm — informal slang, tránh dùng).
Dễ nhầm
- finger (ngón tay) vs thumb (ngón cái) vs toe (ngón chân) — bộ đếm; "finger on the pulse" (nhạy tin tức — idiom).
- "lay a finger on somebody" (đụng đến ai — đe dọa).
Mẫu câu giá trị
- "Reports pointed the finger at unlicensed hauliers." (báo cáo chỉ trích các đơn vị chở hàng không giấy phép).
- "Machines match fingerprints in seconds." (máy khớp vân tay trong vài giây).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật