Nghĩa tiếng Việt của

kind

Phiên âm Mỹ /kaɪnd/

Transcript: từ "kind" phát âm Mỹ /kaɪnd/ — audio file: kind.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #176) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
loài giống
the rabbit kind — giống thỏ
loại, hạng, thứ
people of all kinds — người đủ mọi hạng
something of the kind — không phải cái loại như vậy, không có cái gì như vậy, không phải như vậy
cái cùng loại, cái đúng như vậy
to repay in kind — trả lại cái đúng như vậy
to relay someone's insolence in kind — lấy thái độ láo xược mà đáp lại thái độ láo xược của ai
cái đại khái giống như, cái gần giống; cái tàm tạm gọi là
to feel a kind of remorse — cảm thấy một cái gì như là hối hận
coffee of a kind — cái tàm tạm gọi là cà phê
bản tính
top act after one's kind — hành động theo bản tính
tính chất
to differ in degree but not in kind — khác nhau về mức độ chứ không phải về tính chất
hiện vật
to pay in kind — trả bằng hiện vật
kind of
(thông tục) phần nào, chừng mực nào
I kind of expected it — tôi cũng mong chờ cái đó phần nào
tính từ
tử tế, ân cần, có lòng tốt xử lý, để gia công; mềm (quặng)
to be so kind as to...
xin hãy làm ơn...
Chuyên ngành kinh tế
dạng
giống
loài
loại
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
giống
loại
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
giống
loại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật