Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với full (kèm trái nghĩa)?
“full” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là good, heavy, broad; trái nghĩa thường gặp: thin, empty, evil. “full” và “good”, “heavy”, “broad” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“full” và “good”, “heavy”, “broad” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| good | /ɡʊd/ | gần nhất về nghĩa |
| heavy | /ˈhɛvi/ | học thuật/trung tính |
| broad | /bɹɔd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rich | /ɹɪtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| complete | /kəmˈplit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| round | /ɹaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pregnant | /ˈpɹɛɡnənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| loaded | /ˈloʊdɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “full” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “good” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The parking lot was full by 9 am.
9 giờ bãi đã đầy - She works full-time and studies at night.
làm full-time, tối đi học - to be full to the brim (to overflowing)
đầy tràn, đầy ắp