Nghĩa tiếng Việt của
pregnant
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛɡnənt/ BrE /ˈprɛɡnənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pregnant" phát âm Mỹ /ˈpɹɛɡnənt/ Anh /ˈprɛɡnənt/ — audio file: pregnant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2511) Nên nhận biết ~B2
tính từ
có thai, có mang thai, có chửa
to make pregnant — làm cho có mang
she is pregnant for three months — bà ta có mang được ba tháng
giàu trí tưởng tượng, giàu trí sáng tạo, dồi dào tư tưởng ý tứ
có kết quả phong phú, có tầm quan trọng lơn (vì kết quả, vì ảnh hưởng)
hàm súc, giàu ý (từ...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pregnant WITH something (mang thai với/nghẹn đầy ý — "pregnant with meaning" — hình ảnh!).
- be pregnant (mang thai — "six months pregnant").
- pregnancy (thai kỳ — "pregnancy leave" (nghỉ thai — lao động).
Dễ nhầm
- pregnant (mang thai) vs expecting (có bầu — lịch sự: "she's expecting") vs expectant (mong chờ — "expectant mothers").
- "a pregnant pause" (khoảng lặng đầy ý — văn chương).
Mẫu câu giá trị
- "Pregnant riders get priority seats on night runs." (Người mẹ bầu được ưu tiên ghế trên chuyến đêm.)
- "Her silence was pregnant with doubt." (Sự im lặng của bà nghẹn đầy hoài nghi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật