Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với friend (kèm trái nghĩa)?

“friend” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là champion, acquaintance, ally; trái nghĩa thường gặp: enemy. friendship = tình bạn; befriend = kết bạn với (văn viết). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

friendship = tình bạn; befriend = kết bạn với (văn viết).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
champion/ˈtʃæmpiən/gần nhất về nghĩa
acquaintance/əˈkweɪntəns/học thuật/trung tính
ally/ˈælaɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
buddy/ˈbʌdi/ngữ cảnh hẹp hơn
amigo/əˈmiˌɡoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
friendship/ˈfɹɛndʃɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
companion/kəmˈpænjən/ngữ cảnh hẹp hơn
fellow/ˈfɛloʊ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “friend” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “champion” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu