Nghĩa tiếng Việt của
ally
Phiên âm Mỹ /ˈælaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ally" phát âm Mỹ /ˈælaɪ/ — audio file: ally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2266) Nên nhận biết ~B2
danh từ
hòn bi (bằng đá thạch cao)
danh từ
nước đồng minh, nước liên minh; bạn đồng minh
ngoại động từ
liên kết, liên minh
kết thông gia
allied to — gắn với, có quan hệ họ hàng với
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an ally of somebody; ally yourself with; số nhiều allies
Dễ nhầm
- ally là bên hỗ trợ/đồng minh; alliance là liên minh/thỏa thuận
Mẫu câu giá trị
- “The small firm found an ally in a regional distributor.” (Công ty nhỏ tìm được đồng minh là nhà phân phối địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật