Nghĩa tiếng Việt của
amigo
Phiên âm Mỹ /əˈmiˌɡoʊ/ BrE /əˈmiˌɡəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "amigo" phát âm Mỹ /əˈmiˌɡoʊ/ Anh /əˈmiˌɡəʊ/ — audio file: amigo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
số nhiều amigos
người bạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hey, amigo; amigo → Spanish for friend
Dễ nhầm
- amigo is an informal Spanish word for a male friend, sometimes used in English; amiga is the feminine form in Spanish
Mẫu câu giá trị
- ““Thanks for your help, amigo,” he said.” (“Cảm ơn vì đã giúp tôi, anh bạn,” anh nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật