Nghĩa tiếng Việt của

acquaintance

Phiên âm Mỹ /əˈkweɪntəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "acquaintance" phát âm Mỹ /əˈkweɪntəns/ — audio file: acquaintance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự biết, sự hiểu biết
to have a good acquaintance with Vietnam — hiểu biết rất rõ về Việt Nam
to have an intimate acquaintance with a subject — hiểu biết tường tận một vấn đề
sự quen, sự quen biết
to make acquaintance with somebody; to make someone's acquaintance — làm quen với ai
((thường) số nhiều) người quen
an old acquaintance — một người quen cũ
a man of many acquaintances — một người quen biết nhiều
bowing (nodding) aquaintance
người quen sơ sơ
to drop an aquaintance
bỏ rơi một người quen, lờ một người quen
to scrape acquaintance with somebody
cố làm quen bằng được với ai
speaking acquaintance
(xem) speaking
to strike up an aquaintance
(xem) strike

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật