Nghĩa tiếng Việt của
acquaintance
Phiên âm Mỹ /əˈkweɪntəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "acquaintance" phát âm Mỹ /əˈkweɪntəns/ — audio file: acquaintance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự biết, sự hiểu biết
to have a good acquaintance with Vietnam — hiểu biết rất rõ về Việt Nam
to have an intimate acquaintance with a subject — hiểu biết tường tận một vấn đề
sự quen, sự quen biết
to make acquaintance with somebody; to make someone's acquaintance — làm quen với ai
((thường) số nhiều) người quen
an old acquaintance — một người quen cũ
a man of many acquaintances — một người quen biết nhiều
bowing (nodding) aquaintance
người quen sơ sơ
to drop an aquaintance
bỏ rơi một người quen, lờ một người quen
to scrape acquaintance with somebody
cố làm quen bằng được với ai
speaking acquaintance
(xem) speaking
to strike up an aquaintance
(xem) strike
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make somebody’s acquaintance; casual acquaintance; acquainted
Dễ nhầm
- an acquaintance is someone you know slightly; a friend is someone with a closer personal relationship
Mẫu câu giá trị
- “I met an old acquaintance at the market.” (Tôi gặp một người quen cũ ở chợ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật