Nghĩa tiếng Việt của

champion

Phiên âm Mỹ /ˈtʃæmpiən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "champion" phát âm Mỹ /ˈtʃæmpiən/ — audio file: champion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2446) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người vô địch, nhà quán quân
world chess champion — người vô địch cờ quốc tế
(định ngữ) được giải nhất; vô địch, quán quân
a champion horse — con ngựa được giải nhất
a champion cabbage — bắp cải được giải nhất (trong cuộc thi triển lãm rau)
a champion boxer — võ sĩ quyền Anh vô địch
chiến sĩ
a peace champion — chiến sĩ hoà bình
ngoại động từ
bảo vệ, bênh vực, đấu tranh cho
to champion the right of women — đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ
tính từ & phó từ
cừ, tuyệt
that's champion — thật là tuyệt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vô địch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật