Nghĩa tiếng Việt của
enemy
Phiên âm Mỹ /ˈɛnəmi/
Transcript: từ "enemy" phát âm Mỹ /ˈɛnəmi/ — audio file: enemy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1787) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch
to be one's own enemy — tự mình làm hại mình
(thông tục) thì giờ
how goes the enemy? — mấy giờ rồi?
to kill the enemy — giết thì giờ
the Enemy
ma vương
tính từ
của địch, thù địch
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kẻ thù
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kẻ thù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the enemy OF something = kẻ thù của (hình ảnh — "damp is the enemy of timber").
- enemy (n) — kẻ địch: "a common enemy"; arch-enemy (kẻ thù truyền kiếp).
- enmity (hận thù — formal); antagonize (gây thù — v).
Dễ nhầm
- enemy (địch — đối nghịch) vs rival (đối thủ — tranh cùng mục tiêu) vs opponent (đối phương — tranh biện/thi đấu).
- "public enemy number one" (kẻ thù số một dân — idiom tin tức).
Mẫu câu giá trị
- "Moisture is the enemy of every timber jetty." (độ ẩm là kẻ thù của mọi cầu gỗ).
- "The two depots were rivals, never enemies." (hai bến là đối thủ, chưa từng là kẻ thù).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật