Nghĩa tiếng Việt của

backwards

Phiên âm Mỹ /ˈbækwɚdz/ BrE /ˈbækwədz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "backwards" phát âm Mỹ /ˈbækwɚdz/ Anh /ˈbækwədz/ — audio file: backwards.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “backward” ~C1
phó từ
(như) backward
backwards and forwards
xuôi ngược, tới lui
Chuyên ngành kỹ thuật
lùi về phía sau
về phía sau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật