Nghĩa tiếng Việt của
reflection
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈflɛkʃən/ BrE /rɪˈflɛkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reflection" phát âm Mỹ /ɹɪˈflɛkʃən/ Anh /rɪˈflɛkʃən/ — audio file: reflection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2675) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại
ánh phản chiếu; ánh phản xạ
sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ; những ý nghĩ
sự phản ánh
sự nhận xét, sự phê phán
sự chỉ trích, sự chê trách, sự khiển trách
điều làm xấu lây, điều làm mang tiếng, điều làm mất uy tín
câu châm ngôn
Chuyên ngành kinh tế
sự phản chiếu
sự phản xạ
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh
phản chiếu
sự phản chiếu
sự phản xạ
Lĩnh vực: xây dựng
ánh phản xạ
Lĩnh vực: toán & tin
phép phản chiếu
sự đối xứng
sự đối xứng gương
Lĩnh vực: y học
sự phản chiếu, phản xạ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reflection in a mirror; reflection on an issue; on reflection
Dễ nhầm
- reflection can be an image, careful thought or reflected light; reflect is the verb
Mẫu câu giá trị
- “After some reflection, he chose the quieter route.” (Sau khi cân nhắc, anh chọn tuyến đường yên tĩnh hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật