Nghĩa tiếng Việt của
lens
Phiên âm Mỹ /lɛnz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lens" phát âm Mỹ /lɛnz/ — audio file: lens.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thấu kính
positive lens — thấu kính hội tụ
negative lens — thấu kính phân kỳ
kính lúp; kính hiển vi
ống kính (máy ảnh)
ngoại động từ
chụp ảnh; quay thành phim
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng thấu kính
ống kính
thân quặng
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng thấu kính
ống kính
thân quặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- camera lens; contact lens; through the lens
Dễ nhầm
- a lens is a curved piece of glass or plastic that focuses light; plural lenses
Mẫu câu giá trị
- “The camera has a wide-angle lens.” (Máy ảnh có ống kính góc rộng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật