Nghĩa tiếng Việt của
reflect
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈflɛkt/ BrE /rɪˈflɛkt/
Transcript: từ "reflect" phát âm Mỹ /ɹɪˈflɛkt/ Anh /rɪˈflɛkt/ — audio file: reflect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #916) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
phản chiếu, phản xạ, dội lại
to reflect light — phản chiếu ánh sáng
to reflect sound — dội lại âm thanh
phản ánh
their actions reflect their thoughts — hành động của họ phản ánh tư tưởng họ
mang lại (hành động, kết quả...)
the result reflects credit upon his family — kết quả ấy mang lại tiếng tốt cho gia đình anh ta
(hiếm) gập lại
to reflect the corner of the paper — gấp mép giấy lại
nội động từ (+ on, upon)
suy nghĩ, ngẫm nghĩ
to reflect upon what answers to make — suy nghĩ nên trả lời thế nào
làm hại lây, làm xấu lây, làm mang tiếng, làm mất uy tín
to reflect on someone's honour — làm ai mang tai mang tiếng
chỉ trích, chê trách, khiển trách
to reflect on somene's — chỉ trích ai
to reflect upon someone's conduct — chỉ trích tư cách của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh xạ
phản chiếu
phản xạ
suy nghĩ
Lĩnh vực: vật lý
phản ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reflect = phản chiếu/phản ánh/suy ngẫm (v): "Mirrors reflect light" (gương phản chiếu ánh sáng); The data reflects real habits (số liệu phản ánh thói quen thật);
- reflect ON = suy ngẫm về ("reflect on your mistakes" — tự vấn lỗi sai — phương pháp học đắt!);
- reflection (n) = sự phản chiếu/suy ngẫm: a moment of reflection.
Dễ nhầm
- reflect (phản chiếu/phản ánh trung thực) vs reveal (bộc lộ hé mở) vs show (cho thấy đơn thuần).
Mẫu câu giá trị
- "Your notes reflect what you truly understood." (ghi chú của bạn phản ánh đúng mức hiểu thật).
- "Spend ten minutes reflecting on today's errors." (dành 10 phút tự vấn lỗi hôm nay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật