Nghĩa tiếng Việt của
accounting
Phiên âm Mỹ /əˈkaʊntɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accounting" phát âm Mỹ /əˈkaʊntɪŋ/ — audio file: accounting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)
sự giải thích
there is no accounting for his behavious — không thể nào giải thích được thái độ đối sử của hắn
Chuyên ngành kinh tế
kế toán
nghề kế toán
Chuyên ngành kỹ thuật
kế toán
sự thanh toán
sự tính toán
Lĩnh vực: toán & tin
công tác kế toán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accounting department; accounting for something; account → accounting
Dễ nhầm
- accounting is the work of recording and reporting financial information; bookkeeping focuses mainly on recording transactions
Mẫu câu giá trị
- “He studied accounting at university.” (Anh học kế toán ở đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật