Nghĩa tiếng Việt của

accounting

Phiên âm Mỹ /əˈkaʊntɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "accounting" phát âm Mỹ /əˈkaʊntɪŋ/ — audio file: accounting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “account” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách)
sự giải thích
there is no accounting for his behavious — không thể nào giải thích được thái độ đối sử của hắn
Chuyên ngành kinh tế
kế toán
nghề kế toán
Chuyên ngành kỹ thuật
kế toán
sự thanh toán
sự tính toán
Lĩnh vực: toán & tin
công tác kế toán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật