Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với federal (kèm trái nghĩa)?
“federal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fed, national, northern; trái nghĩa thường gặp: local, international, southern. federal (nhà NHIỀU tầng: bang + liên bang) ≠ central government (nhà đơn nhất, trung ương thẳng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
federal (nhà NHIỀU tầng: bang + liên bang) ≠ central government (nhà đơn nhất, trung ương thẳng).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fed | /fɛd/ | gần nhất về nghĩa |
| national | /ˈnæʃənəl/ | học thuật/trung tính |
| northern | /ˈnɔɹðɚn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| union | /ˈjunjən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| government | /ˈɡʌvɚmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| federation | /ˌfɛdˈɚeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| league | /liɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alliance | /əˈlaɪəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “federal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fed” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Federal funding covers half the rail project.
kinh phí liên bang trả một nửa dự án đường sắt - Curriculum rules are set at state, not federal, level.
chương trình học do bang quy định, không phải liên bang - We need to consider the federal in this context.
Chúng ta cần xem xét federal trong bối cảnh này.