Nghĩa tiếng Việt của
federation
Phiên âm Mỹ /ˌfɛdˈɚeɪʃən/ BrE /ˌfɛdˈəeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "federation" phát âm Mỹ /ˌfɛdˈɚeɪʃən/ Anh /ˌfɛdˈəeɪʃən/ — audio file: federation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thành lập liên đoàn; liên đoàn
sự thành lập liên bang; liên bang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- federal federation; national federation; federation → union of groups
Dễ nhầm
- a federation is a country or organisation made up of semi-independent states or member groups
Mẫu câu giá trị
- “The national federation represents local clubs.” (Liên đoàn quốc gia đại diện cho các câu lạc bộ địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật