Nghĩa tiếng Việt của
southern
Phiên âm Mỹ /ˈsʌðɚn/ BrE /ˈsʌðən/
Transcript: từ "southern" phát âm Mỹ /ˈsʌðɚn/ Anh /ˈsʌðən/ — audio file: southern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1920) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người ở miền Nam
(Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ)
Chuyên ngành kỹ thuật
phương nam
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- southern (adj — thuộc nam: "southern districts") — cặp với northern (đã có note).
- Southern Hemisphere (nam bán cầu — viết hoa); southernmost (cực nam).
- south (n/adv — đã có note south); southerly (gió nam).
Dễ nhầm
- southern (tính từ) vs south (danh/trạng) — "Southern Cross" (tên chòm sao viết hoa).
- "southern Belle" (quý cô Nam Mỹ — văn hoá lịch sử).
Mẫu câu giá trị
- "Southern ramps flood first in spring tides." (Dốc phía nam ngập trước con nước xuân.)
- "A southerly wind carries the fog out by noon." (Gió nam đẩy sương ra khơi trước trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật