Nghĩa tiếng Việt của
northern
Phiên âm Mỹ /ˈnɔɹðɚn/ BrE /ˈnɔːðən/
Transcript: từ "northern" phát âm Mỹ /ˈnɔɹðɚn/ Anh /ˈnɔːðən/ — audio file: northern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1770) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
bắc
northern hemisphere — bán cầu bắc
Chuyên ngành kỹ thuật
phía bắc
phương bắc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
từ phía bắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- northern (adj — thuộc bắc: "northern districts") — đã có note south cho cặp hướng.
- Northern Hemisphere (bắc bán cầu — địa lý viết hoa); northernmost (cực bắc).
- north (n/adv — đã có note north); northerly (gió bắc — khí tượng).
Dễ nhầm
- northern (phía bắc — tính từ) vs north (danh/trạng từ) vs boreal (thuộc bắc — sinh thái học: rừng boreal).
- "northern lights" (cực quang — thiên văn/tourism).
Mẫu câu giá trị
- "Northern districts got bus links first." (các khu phía bắc có xe nối trước).
- "Cold spells hit northernmost ferries hardest." (đợt lạnh giáng mạnh nhất vào tuyến phà cực bắc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật