Nghĩa tiếng Việt của

northern

Phiên âm Mỹ /ˈnɔɹðɚn/ BrE /ˈnɔːðən/

Transcript: từ "northern" phát âm Mỹ /ˈnɔɹðɚn/ Anh /ˈnɔːðən/ — audio file: northern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1770) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
bắc
northern hemisphere — bán cầu bắc
Chuyên ngành kỹ thuật
phía bắc
phương bắc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
từ phía bắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật