Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với fact (kèm trái nghĩa)?

“fact” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reality, really, true; trái nghĩa thường gặp: false. “fact” thường mang nghĩa (đính chính/củng cố ý trước): "It is che, còn “reality” thiên về nghĩa (đối lập với ý nghĩ ban đầu): "the plan; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“fact” thường mang nghĩa (đính chính/củng cố ý trước): "It is che, còn “reality” thiên về nghĩa (đối lập với ý nghĩ ban đầu): "the plan; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
reality/ˌɹˈiæləˌti/gần nhất về nghĩa
really/ˈɹɪli/học thuật/trung tính
true/tɹu/ngữ cảnh hẹp hơn
truth/tɹuθ/ngữ cảnh hẹp hơn
actually/ˈækˌtʃuəli/ngữ cảnh hẹp hơn
indeed/ˌɪnˈdid/ngữ cảnh hẹp hơn
course/kɔɹs/ngữ cảnh hẹp hơn
possibility/ˌpɑsəˈbɪləˌti/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “fact” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reality” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu