Nghĩa tiếng Việt của
indeed
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈdid/
Transcript: từ "indeed" phát âm Mỹ /ˌɪnˈdid/ — audio file: indeed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #697) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là
I was indeed very glad to hear the news — tôi quả thực rất vui mừng khi nghe tin ấy
thank you very much indeed — thực rất cảm ơn ông
he is, indeed a clever man — anh ta quả thực là một người thông minh
yes, indeed! — có, thực mà indeed
no, indeed! — không, thực mà!
this seeming reason for sorrow is indeed one for joy — cái có vẻ là lý do làm cho buồn thì thực lại là một lý do làm cho vui
thực vậy ư, thế à, vậy à, thế
he spoke to me about you indeed
Oh, indeed!+ ông ta nói với tôi về anh ồ, thực vậy ư!
who is this Mr. Smith?
who is he indeed?+ ông Xmít này là ai đây? ừ, ông ấy là ai thế?
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thực vậy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- indeed = đúng là/quả thật (nhấn/đồng ý formal): "It is indeed a rare find" (quả là món hiếm);
- indeed nhấn câu trước: "The results were strong, indeed remarkable." (kết quả mạnh, mà thật ra đáng kinh ngạc);
- "Yes indeed!" = ừ đúng rồi đấy!
Dễ nhầm
- indeed (formal xác nhận) vs in fact (đính chính/bổ sung sự thật).
Mẫu câu giá trị
- "The app is light and, indeed, fully offline." (app nhẹ và quả thật offline toàn bộ).
- "Indeed, consistency beats intensity." (quả thật, đều đặn thắng cường độ dồn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật