Nghĩa tiếng Việt của

truth

Phiên âm Mỹ /tɹuθ/ BrE /truθ/

Transcript: từ "truth" phát âm Mỹ /tɹuθ/ Anh /truθ/ — audio file: truth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1102) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thật, lẽ phải, chân lý
to tell the truth — nói sự thật
the truth of science — chân lý khoa học
the truth is that... — sự thật là...
sự đúng đắn, sự chính xác
there is no truth in his report — trong bản báo cáo của hắn không có gì là chính xác cả (không có gì là đúng sự thực cả)
tính thật thà, lòng chân thật
I can rely on his truth — tôi có thể tin vào lòng chân thật của nó
(kỹ thuật) sự lắp đúng
the wheel is out of truth — bánh xe lắp lệch
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chân lý
Lĩnh vực: xây dựng
sự thật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật