Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với face (kèm trái nghĩa)?

“face” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là aspect, present, look; trái nghĩa thường gặp: avoid, back, absent. “face” và “aspect”, “present”, “look” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“face” và “aspect”, “present”, “look” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
aspect/ˈæˌspɛkt/gần nhất về nghĩa
present/ˈpɹɛzənt/học thuật/trung tính
look/lʊk/ngữ cảnh hẹp hơn
front/fɹʌnt/ngữ cảnh hẹp hơn
expression/ɪkˈspɹɛʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
brass/bɹæs/ngữ cảnh hẹp hơn
side/saɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
confront/kənˈfɹʌnt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “face” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “aspect” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu