Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với face (kèm trái nghĩa)?
“face” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là aspect, present, look; trái nghĩa thường gặp: avoid, back, absent. “face” và “aspect”, “present”, “look” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“face” và “aspect”, “present”, “look” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| aspect | /ˈæˌspɛkt/ | gần nhất về nghĩa |
| present | /ˈpɹɛzənt/ | học thuật/trung tính |
| look | /lʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| front | /fɹʌnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| expression | /ɪkˈspɹɛʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| brass | /bɹæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| side | /saɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| confront | /kənˈfɹʌnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “face” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “aspect” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Many cities face housing shortages.
nhiều thành phố đối mặt thiếu nhà - We must act in the face of uncertainty.
hành động giữa lúc bất định - to look somebody in the face
nhìn thẳng vào mặt ai