Nghĩa tiếng Việt của
approximate
Phiên âm Mỹ /əˈpɹɑksəmət/ BrE /əˈprɑksəmət/
Transcript: từ "approximate" phát âm Mỹ /əˈpɹɑksəmət/ Anh /əˈprɑksəmət/ — audio file: approximate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
approximate to giống với, giống hệt với
xấp xỉ, gần đúng
approximate calculation — phép tính xấp xỉ
approximate value — giá trị xấp xỉ
rất gần nhau
động từ
gắn với; làm cho gắn với
xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với
Chuyên ngành kinh tế
gần
ước chừng
xấp xỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
gần đúng
làm cho gần với
xấp xỉ
Lĩnh vực: xây dựng
khoảng chừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The approximate cost of building a new subway line is very high. — Chi phí xấp xỉ để xây tuyến tàu điện ngầm mới là rất cao. (IELTS Writing Task 2)
Approximately sixty percent of students prefer online learning for its flexibility. — Xấp xỉ sáu mươi phần trăm sinh viên thích học trực tuyến vì tính linh hoạt. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bẫy phát âm theo từ loại: tính từ /əˈprɒk.sɪ.mət/ (đuôi -mət: "an approximate total") vs động từ /əˈprɒk.sɪ.meɪt/ (đuôi -meɪt: "approximate the cost").
- Nghĩa: gần đúng, xấp xỉ — "the approximate number of visitors", "approximate costs"; động từ: "The model approximates real behaviour."
- "approximately" ≈ "about/roughly" — trang trọng hơn, hợp Task 1 khi đọc số liệu gần đúng.
Dễ nhầm
- "approximately 300" — văn viết; "about 300" — văn nói. Đừng viết "~~approx. 300~~" trong bài luận (viết tắt của báo cáo).
- "approximate" ≠ "appropriate" — nghe gần, nghĩa khác xa; viết cẩn thận đuôi.
- Danh từ "approximation" — "a rough approximation of reality" (một mức xấp xỉ thô của thực tế).
Mẫu câu giá trị
- "The hall holds approximately 400 people." (hội trường chứa xấp xỉ bốn trăm người).
- "These figures only approximate the true cost." (các con số này chỉ xấp xỉ chi phí thật).
- "An approximate answer now beats a precise one next month." (một câu trả lời gần đúng bây giờ hơn câu chính xác tháng sau).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật