Nghĩa tiếng Việt của

approximate

Phiên âm Mỹ /əˈpɹɑksəmət/ BrE /əˈprɑksəmət/

Transcript: từ "approximate" phát âm Mỹ /əˈpɹɑksəmət/ Anh /əˈprɑksəmət/ — audio file: approximate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 4) IELTS Core ~B2
tính từ
approximate to giống với, giống hệt với
xấp xỉ, gần đúng
approximate calculation — phép tính xấp xỉ
approximate value — giá trị xấp xỉ
rất gần nhau
động từ
gắn với; làm cho gắn với
xấp xỉ với, gần đúng với; làm cho xấp xỉ với, làm cho gần đúng với
Chuyên ngành kinh tế
gần
ước chừng
xấp xỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
gần đúng
làm cho gần với
xấp xỉ
Lĩnh vực: xây dựng
khoảng chừng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The approximate cost of building a new subway line is very high. — Chi phí xấp xỉ để xây tuyến tàu điện ngầm mới là rất cao. (IELTS Writing Task 2)
Approximately sixty percent of students prefer online learning for its flexibility. — Xấp xỉ sáu mươi phần trăm sinh viên thích học trực tuyến vì tính linh hoạt. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật