Nghĩa tiếng Việt của
guess
Phiên âm Mỹ /ɡɛs/
Transcript: từ "guess" phát âm Mỹ /ɡɛs/ — audio file: guess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #901) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự đoán, sự ước chừng
to make a guess — đoán
it's anybody's guess — chỉ là sự phỏng đoán của mỗi người
at a guess; by guess — đoán chừng hú hoạ
động từ
đoán, phỏng đoán, ước chừng
can you guess my weight (how much I weigh, what my weight is)? — anh có đoán được tôi cân nặng bao nhiêu không?
to guess right (wrong) — đoán đúng (sai)
(Mỹ), (thông tục) nghĩ, chắc rằng
I guess it's going to rain — tôi chắc rằng trời sắp mưa
Chuyên ngành kỹ thuật
đoán
giả định
Lĩnh vực: toán & tin
ước đoán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- guess = đoán (n/v): make a guess / have a guess (đoán thử); Guess WHAT! = đoán xem nào (mở chuyện hay);
- guess = đoán mò không chắc: a wild guess (đoán mò liều);
- guesswork = sự phỏng đoán mù (Task 2 chê: "policy based on guesswork").
Dễ nhầm
- guess (đoán không chắc) vs estimate (ước lượng có số liệu) vs predict (dự đoán theo quy luật).
Mẫu câu giá trị
- "I guess the answer is B — let us verify." (mình đoán đáp án B — kiểm chứng luôn).
- "Guess what — the app hit a million downloads!" (đoán xem — app chạm một triệu lượt tải!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật