Nghĩa tiếng Việt của

guess

Phiên âm Mỹ /ɡɛs/

Transcript: từ "guess" phát âm Mỹ /ɡɛs/ — audio file: guess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #901) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự đoán, sự ước chừng
to make a guess — đoán
it's anybody's guess — chỉ là sự phỏng đoán của mỗi người
at a guess; by guess — đoán chừng hú hoạ
động từ
đoán, phỏng đoán, ước chừng
can you guess my weight (how much I weigh, what my weight is)? — anh có đoán được tôi cân nặng bao nhiêu không?
to guess right (wrong) — đoán đúng (sai)
(Mỹ), (thông tục) nghĩ, chắc rằng
I guess it's going to rain — tôi chắc rằng trời sắp mưa
Chuyên ngành kỹ thuật
đoán
giả định
Lĩnh vực: toán & tin
ước đoán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật