Nghĩa tiếng Việt của
assured
Phiên âm Mỹ /əˈʃʊɹd/ BrE /əˈʃʊrd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "assured" phát âm Mỹ /əˈʃʊɹd/ Anh /əˈʃʊrd/ — audio file: assured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tin chắc, cầm chắc, yên trí
you may rest assured that... — anh có thể tin chắc (yên trí) là...
chắc chắn, quả quyết; đảm bảo
assured success — sự thành công chắc chắn
tự tin
trơ tráo, vô liêm sỉ
được bảo hiểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be assured that; assured manner; assure → assured
Dễ nhầm
- assured means confident or certain, or formally promised; ensure means make certain that something happens
Mẫu câu giá trị
- “You can be assured that your data is secure.” (Bạn có thể yên tâm rằng dữ liệu của mình được bảo mật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật