Nghĩa tiếng Việt của

assured

Phiên âm Mỹ /əˈʃʊɹd/ BrE /əˈʃʊrd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "assured" phát âm Mỹ /əˈʃʊɹd/ Anh /əˈʃʊrd/ — audio file: assured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “assure” Nên nhận biết ~C1
tính từ
tin chắc, cầm chắc, yên trí
you may rest assured that... — anh có thể tin chắc (yên trí) là...
chắc chắn, quả quyết; đảm bảo
assured success — sự thành công chắc chắn
tự tin
trơ tráo, vô liêm sỉ
được bảo hiểm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật