Nghĩa tiếng Việt của

insecure

Phiên âm Mỹ /ˈɪnsəkjɚ/ BrE /ˈɪnsəkjə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "insecure" phát âm Mỹ /ˈɪnsəkjɚ/ Anh /ˈɪnsəkjə/ — audio file: insecure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không an toàn
không vững chắc, bấp bênh
insecure foundations — nền tảng không vững chắc
an insecure person — một con người không vững (dễ sợ hâi, dễ dao động...)
Chuyên ngành kỹ thuật
không an toàn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật