Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với enormous (kèm trái nghĩa)?
“enormous” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là tremendous, large, big; trái nghĩa thường gặp: little, small. “enormous” và “tremendous”, “large”, “big” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“enormous” và “tremendous”, “large”, “big” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| tremendous | /tɹəˈmɛndəs/ | gần nhất về nghĩa |
| large | /lɑɹdʒ/ | học thuật/trung tính |
| big | /bɪɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| extremely | /ɛkˈstɹimli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| extraordinary | /ˌɛkstɹˈəɔɹdəˌnɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| exceptional | /ɪkˈsɛpʃənəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mighty | /ˈmaɪti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “enormous” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “tremendous” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Flood repairs put an enormous strain on reserves.
sửa lũ tạo áp lực khủng lên quỹ dự trữ - The yard is enormous — room for 40 vans.
bãi xe to khủng — đủ 40 van - We need to consider the enormous in this context.
Chúng ta cần xem xét enormous trong bối cảnh này.