Nghĩa tiếng Việt của
exceptional
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsɛpʃənəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exceptional" phát âm Mỹ /ɪkˈsɛpʃənəl/ — audio file: exceptional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khác thường, đặc biệt, hiếm có
ngoại lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
ngoại lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
ngoại lệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exceptional talent; exceptional circumstances; exceptional → unusually good or rare
Dễ nhầm
- exceptional means unusually good or not typical; exceptional circumstances are unusual conditions, not necessarily positive
Mẫu câu giá trị
- “Her work showed exceptional attention to detail.” (Công việc của cô thể hiện sự chú ý đến chi tiết xuất sắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật