Nghĩa tiếng Việt của
tremendous
Phiên âm Mỹ /tɹəˈmɛndəs/ BrE /trəˈmɛndəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tremendous" phát âm Mỹ /tɹəˈmɛndəs/ Anh /trəˈmɛndəs/ — audio file: tremendous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội
a tremendous shock — một chấn động khủng khiếp
a tremendous storm — một cơn bão dữ dội
(thông tục) to lớn; kỳ lạ
a tremendous success — một thắng lợi to lớn
to take tremendous trouble to... — vất vả hết sức để..., chạy ngược chạy xuôi để...
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tremendous effort; tremendous success; tremendous amount
Dễ nhầm
- tremendous means very great in size, amount or degree; in informal use it can mean excellent
Mẫu câu giá trị
- “They made tremendous progress in a short time.” (Họ tiến bộ vượt bậc trong thời gian ngắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật