Nghĩa tiếng Việt của
extremely
Phiên âm Mỹ /ɛkˈstɹimli/ BrE /ɛkˈstrimli/
Transcript: từ "extremely" phát âm Mỹ /ɛkˈstɹimli/ Anh /ɛkˈstrimli/ — audio file: extremely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1257) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thái cực; mức độ cùng cực, tình trạng cùng cực
an extremely of poverty — mức độ cùng cực của sự nghèo khổ; cảnh nghèo cùng cực
bước đường cùng
to be reduced to extremelys — bị dồn vào bước đường cùng
to drive someone to extremelys — dồn ai vào bước đường cùng
hành động cực đoan; biện pháp khắc nghiệt; biện pháp cực đoan
to go to extremelys; to run to an extremely — dùng đến những biện pháp cực đoan
(toán học) số hạng đầu; số hạng cuối
phó từ
vô cùng, tột bực, tột cùng, rất đỗi, hết sức, cực độ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
cực đoan
cực kì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
cực đoan
cực kì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- extremely + adj/adv = vô cùng (mạnh hơn very): "extremely useful", "extremely slow".
- extremely đứng TRƯỚC tính từ; "extremely well paid" (được trả rất cao).
- extremes (n — cực đoan): "weather extremes"; extreme (adj): "extreme weather".
Dễ nhầm
- Bậc mạnh: very → extremely → utterly (cực độ, với adj cực): "utterly exhausted".
- extremely trung tính trang trọng; "super/crazy" informal — không dùng bài thi.
Mẫu câu giá trị
- "Rural clinics are extremely short of specialists." (phòng khám nông thôn thiếu chuyên khoa trầm trọng).
- "The route is extremely popular in autumn." (cung đường cực được ưa trong mùa thu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật