Nghĩa tiếng Việt của
mighty
Phiên âm Mỹ /ˈmaɪti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mighty" phát âm Mỹ /ˈmaɪti/ — audio file: mighty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mạnh, hùng cường, hùng mạnh
to lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ
the mighty ocean — đại dương hùng vĩ
(thông tục) to lớn; phi thường
high and mighty
vô cùng kiêu ngạo
phó từ
(thông tục) cực kỳ, hết sức, rất, lắm
to think oneself mighty wise — tự cho mình là khôn ngoan lắm
it is mighty easy — cái đó dễ lắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mighty river; mighty effort; mighty → powerful
Dễ nhầm
- mighty means very strong or powerful, often in a literary or emphatic style; powerful is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The mighty river flooded the fields.” (Con sông hùng mạnh làm ngập các cánh đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật