Nghĩa tiếng Việt của

foreign

Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹən/ BrE /ˈfɔːən/

Transcript: từ "foreign" phát âm Mỹ /ˈfɔɹən/ Anh /ˈfɔːən/ — audio file: foreign.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #633) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
(thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
foreign languagers — tiếng nước ngoài
foreign trade — ngoại thương
foreign affairs — việc ngoại giao
the Foreign Office — bộ trưởng ngoại giao (Anh)
the Foreign Secretary — bộ trưởng ngoại giao (Anh)
xa lạ; ngoài, không thuộc về
this is foreign to the subject — cái đó không thuộc vào vấn đề
(y học) ngoài, lạ
a foreign body — vật lạ, vật ngoài
(Mỹ) thuộc tiểu bang khác
Chuyên ngành kinh tế
bên ngoài
đối ngoại
ngoài
ngoại
ngoại lai
ngoại quốc
nước ngoài
ở nước ngoài
quốc ngoại
từ nước ngoài vào
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoại
ngoại lai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật