Nghĩa tiếng Việt của

servant

Phiên âm Mỹ /ˈsɝvənt/ BrE /ˈsɜːvənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "servant" phát âm Mỹ /ˈsɝvənt/ Anh /ˈsɜːvənt/ — audio file: servant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2641) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người hầu, người đầy tớ, người ở
servants of the people — đầy tớ của nhân dân
civil servants — công chức, viên chức nhà nước
public servants — quan chức
bầy tôi trung thành
a servant of Jesus Christ — bầy tôi của Chúa Giê-xu
a good servant but a bad master
vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật