Nghĩa tiếng Việt của
servant
Phiên âm Mỹ /ˈsɝvənt/ BrE /ˈsɜːvənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "servant" phát âm Mỹ /ˈsɝvənt/ Anh /ˈsɜːvənt/ — audio file: servant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2641) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người hầu, người đầy tớ, người ở
servants of the people — đầy tớ của nhân dân
civil servants — công chức, viên chức nhà nước
public servants — quan chức
bầy tôi trung thành
a servant of Jesus Christ — bầy tôi của Chúa Giê-xu
a good servant but a bad master
vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- servant = người phục vụ/công tớ (n — "a public servant" (công chức — formal khen!).
- serve (v — phục vụ/phục vụ án: "serve the community"; service (dịch vụ — đã có note ship phân biệt).
- servitude (nô dịch — lịch sử); civil service (công vụ).
Dễ nhầm
- servant (người hầu — cũ/trang) vs assistant (trợ — đã có note) vs attendant (tiếp viên — bãi xe/bệnh viện).
- "civil servants" (cán bộ nhà nước — "the civil service exam").
Mẫu câu giá trị
- "The night ferryman called himself a servant of the tide." (Người phà đêm tự nhận là kẻ hầu của con nước.)
- "As public servants, they opened the ramp at midnight." (Là công bộc, họ mở dốc lúc nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật