Nghĩa tiếng Việt của
tame
Phiên âm Mỹ /teɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tame" phát âm Mỹ /teɪm/ — audio file: tame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đã thuần hoá, đã dạy thuần
a tame monkey — một con khỉ đã dạy thuần
lành, dễ bảo, nhu mì
a very tame animal — một con vật rất lành
đã trồng trọt (đất)
bị chế ngự
nhạt, vô vị, buồn tẻ
a tame basket-ball match — một trận đấu bóng rổ buồn tẻ
a tame story — một câu chuyện nhạt nhẽo
ngoại động từ
dạy cho thuần, thuần hoá; làm cho không sợ người, làm cho dạn
tiger is hard to tame — hổ khó dạy cho thuần
chế ngự, làm cho quy phục, làm cho (nhuệ khí, tinh thần...) nhụt đi
nội động từ
dạn đi, quen đi
trở nên nhạt nhẽo, trở nên vô vị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tame animal; tame the wild horse; tame colours
Dễ nhầm
- tame means domesticated or not exciting; as a verb it means make an animal less wild or make something less intense
Mẫu câu giá trị
- “The fox was too wild to tame.” (Con cáo quá hoang dã để thuần hóa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật