Nghĩa tiếng Việt của

performance

Phiên âm Mỹ /pɚˈfɔɹməns/ BrE /pəˈfɔːməns/

Transcript: từ "performance" phát âm Mỹ /pɚˈfɔɹməns/ Anh /pəˈfɔːməns/ — audio file: performance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #559) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh...); sự cử hành (lễ...); sự hoàn thành (nhiệm vụ)
the performance of a promise — sự thực hiện lời hứa
the performance of one's duties — sự hoàn thành nhiệm vụ
việc diễn, việc đóng (phim, kịch...); cuộc biểu diễn
evening performance — buổi biểu diễn ban tối
kỳ công
(thể dục,thể thao) thành tích
(kỹ thuật) hiệu suất (máy)
(kỹ thuật) đặc tính
(hàng không) đặc điểm bay (tầm xa, độ cao, tốc độ, trọng tải...)
Chuyên ngành kinh tế
biểu hiện
đặc điểm
hiệu năng
hiệu suất (của thiết bị)
hiệu suất khai thác
sự thực hiện
thành quả
thành tích
thi hành (hợp đồng)
tính năng (của máy móc)
tình trạng công tác
tình trạng tiêu thụ (hàng hóa)
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu diễn
chất lượng
đặc tính
đặc trưng
đường đặc tính
hiệu năng
hiệu quả
hiệu suất
năng suất
năng suất vận hành
sự thi hành
sự thực hiện
sự vận hành
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
công năng
Lĩnh vực: điện
đặc tính hoạt động
thành tựu
tính năng kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đặc tính máy
Lĩnh vực: điện lạnh
sự thực hiên
Lĩnh vực: ô tô
tính năng xe- sự thực hiện
automatic p. sự thực hiện tự động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật