Nghĩa tiếng Việt của
invention
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɛnʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "invention" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɛnʃən/ — audio file: invention.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến
tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo
sự sáng tác; vật sáng tác
chuyện đặt
Chuyên ngành kinh tế
phát minh
Chuyên ngành kỹ thuật
phát minh
sự phát minh
sự sáng chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a useful invention; invention of the wheel; invention → new device or idea
Dễ nhầm
- an invention is a new device or method, or the act of creating one; invention can also mean a made-up story
Mẫu câu giá trị
- “The invention changed how people communicated.” (Phát minh này đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật