Nghĩa tiếng Việt của
intention
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛntʃən/
Transcript: từ "intention" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛntʃən/ — audio file: intention.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1764) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ý định, mục đích
(số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
(y học) cách liền sẹo
(triết học) khái niệm
Chuyên ngành kỹ thuật
dự định
Lĩnh vực: y học
sự liền sẹo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have no intention OF V-ing = không có ý định làm (giới từ of + V-ing — cấu trúc chuẩn).
- with the intention OF = với ý định (formal); intentions (số nhiều — ý định: "good intentions").
- intend (v — đã có note intend); intentional (adj — cố ý).
Dễ nhầm
- intention (ý định trong đầu) vs plan (kế hoạch — có bước) vs purpose (mục đích — lý do).
- "by intention" hiếm — dùng "deliberately/on purpose" (đã có note purpose).
Mẫu câu giá trị
- "The depot has no intention of cutting night runs." (bến xe không có ý định cắt chuyến đêm).
- "The fee was introduced with the intention of easing crowding." (khoản phí ra đời nhằm giảm chật chỗ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật