Nghĩa tiếng Việt của
intent
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intent" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛnt/ — audio file: intent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ý định, mục đích
nghĩa
to all intents and purposes
hầu như, thực tế là
his news statement was to all intents and purposes not different from the old one — lời tuyên bố mới của hắn ta hầu như không khác gì lời tuyên bố trước
tính từ (+ on)
kiên quyết; đeo đuổi, miệt mài, mải mê, chăm chú
an intent gaze — cái nhìn chăm chú
to be intent on one's job — chăm chú làm công việc của mình
sôi nôi, hăm hở, đầy nhiệt tình
an intent person — một người sôi nổi
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ ý
dự định
mục đích
ý định
Lĩnh vực: toán & tin
định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intent on doing; criminal intent; intent → purpose or determination
Dễ nhầm
- intent can mean a purpose, especially in legal use, or strong determination in intent on doing something
Mẫu câu giá trị
- “She was intent on finishing the work before noon.” (Cô quyết tâm hoàn thành công việc trước buổi trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật