Nghĩa tiếng Việt của
innovation
Phiên âm Mỹ /ˌɪnəˈveɪʃən/
Transcript: từ "innovation" phát âm Mỹ /ˌɪnəˈveɪʃən/ — audio file: innovation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đưa vào những cái mới
sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới
sự tiến hành đổi mới, sự đổi mới
Chuyên ngành kinh tế
cải tiến
đổi mới
sự cách tân
sự đổi mới
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cải tạo
sự cải tiến
Lĩnh vực: xây dựng
sáng kiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- innovation = đổi mới (n — "drive innovation" (thúc đổi mới — Task 2 kinh tế!).
- innovate (v — đổi mới); innovative (adj — sáng tạo mới: "an innovative rota").
- innovator (người đổi mới).
Dễ nhầm
- innovation (đổi mới áp dụng) vs invention (phát minh — ra cái mới lần đầu, đã có note creation) vs improvement (cải thiện — đã có note).
- "disruptive innovation" (đổi mới phá vỡ — kinh doanh).
Mẫu câu giá trị
- "The tide bell was an innovation borrowed from fishing crews." (Chuông nước là cái mới mượn từ đoàn đánh cá.)
- "Night markets drive innovation in street food." (Chợ đêm thúc đổi mới ẩm đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật