Nghĩa tiếng Việt của

innovation

Phiên âm Mỹ /ˌɪnəˈveɪʃən/

Transcript: từ "innovation" phát âm Mỹ /ˌɪnəˈveɪʃən/ — audio file: innovation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2180) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự đưa vào những cái mới
sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới
sự tiến hành đổi mới, sự đổi mới
Chuyên ngành kinh tế
cải tiến
đổi mới
sự cách tân
sự đổi mới
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cải tạo
sự cải tiến
Lĩnh vực: xây dựng
sáng kiến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật