Nghĩa tiếng Việt của

grant

Phiên âm Mỹ /ɡɹænt/ BrE /ɡrænt/

Transcript: từ "grant" phát âm Mỹ /ɡɹænt/ Anh /ɡrænt/ — audio file: grant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1147) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự cho, sự ban cho, sự cấp cho
trợ cấp
to make a grant to somebody — trợ cấp cho ai
sự nhượng, sự nhường lại (của cải, quyền...)
(pháp lý) sự chuyển nhượng bằng khế ước
capitation
tiền trợ cấp
ngoại động từ
cho, ban (ơn), cấp
to grant a favour — gia ơn, ban ơn
to grant somebody a permission to do something — cho phép ai làm việc gì
thừa nhận, công nhận, cho là
to take for granted — cho là dĩ nhiên, cho là điều tất nhiên
nhượng (của cải, quyền...)
Chuyên ngành kinh tế
ban cấp
chứng thư chuyển nhượng (tài sản)
khoản trợ cấp
nhượng
sự ban cấp
sự cho
sự chuyển nhượng
sự tặng dữ
tặng khoản
tặng vật
tiền trợ cấp
trợ cấp
Chuyên ngành kỹ thuật
ban
sự cấp
sự cấp bằng
sự chấp nhận
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự phụ cấp
sự trợ cấp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật